Level A Level B Level C TOEFL Incorrect word TOEFL reading comprehension Synonym TOEFL

Thứ Bảy, 15 tháng 5, 2010

Chương 4. Đổi tiền

Bill:
돈 좀 바꿔 주세요.[Don jom bakkwo juseyo.]Tôi muốn đổi một số tiền .


Nhân viên ngân hàng.
얼마를 바꿔 드릴까요?[Eolmareul bakkwo deurilkkayo?]Ngài muốn đổi bao nhiêu tiền ?


Bill:
천 달러만 바꿔 주세요.[Cheon dalleoman bakkwo juseyo.]Làm ơn đổi cho tôi một nghìn đô la Mỹ. 오늘 일 달러에 얼마예요?[Oneul il dalleo-e eolmayeyo?]Tỉ giá đô la hôm nay là bao nhiêu?


Nhân viên ngân hàng.
일 달러에 1300 원이에요.[Il dalleo-e cheon-sam-baek-wonieyo.]Một nghìn ba trăm won.자,130만 원입니다. 확인해 보세요.Ja, baek-sam-simman-wonimnida. Hwaginhe boseyo.]Đây là một triệu ba trăm nghìn won. Hãy kiểm tra lại xem đã đủ chưa.


Bill:
맞습니다. 감사합니다.[Masseumnida. Gamsahamnida.]Vâng, đủ rồi xin cảm ơn.


Nhân viên ngân hàng.
즐거운 여행되세요. [Jeulgeo-un yeohaeng doeseyo.]Chúc một chuyến đi tốt lành.

Từ vựng và ngữ nghĩa .
돈 [don] dt Tiền.바꾸다 [bakkuda] đt Đổi ( trao đổi )얼마 [eolma] Bao nhiêu ?천 [cheon] Một nghìn.달러 [dalleo] Dollar오늘 [oneul] Ngày hôm nay.일 [il] Một.원 [won]Won맞다 [matta] đt đúng, đủ, phải.즐겁다 [jeulgeoptta] Thích thú.여행 [yeohaeng] dt Chuyến đi.

Số đếm cấp độ I
일 [il] Một이 [i] Hai삼 [sam] Ba사 [sa] Bốn오 [o] Năm육 [(r)yuk] Sáu칠 [chil] Bảy팔 [pal] Tám구 [gu] Chín
십 [sip] Mười백 [baek] Một trăm천 [cheon] Một nghìn.만 [man] Mười nghìn.십만 [simman] Một trăm nghìn.백만 [baengman] Một triệu.천만 [cheonman] Mười triệu.억 [eok] Một trăm triệu.
Digg Google Bookmarks reddit Mixx StumbleUpon Technorati Yahoo! Buzz DesignFloat Delicious BlinkList Furl